
Quá khứ: Thách thức cho ngành tôm ở Việt Nam
Nhờ nhanh chóng mở rộng diện tích và gia tăng năng suất nuôi tôm, Việt Nam hiện là một trong những nước sản xuất và xuất khẩu tôm hàng đầu thế giới - trong đó, Đồng bằng sông Cửu Long là khu vực sản xuất chủ chốt. Tuy nhiên, dù tăng trưởng nhanh chóng, ngành tôm đang phải đối mặt với những vấn đề cấp thiết, gây hạn chế tăng trưởng cũng như ảnh hưởng đến lợi ích của người sản xuất và công nhân lao động trong các nhà máy chế biến.
Nguyên nhân chính của vấn đề xuất phát từ cách thu mua tôm. Các nhà chế biến chủ yếu mua tôm qua các bên trung gian, những bên này lại thu mua từ rất nhiều nông dân với nguồn cung không ổn định về cả chất lượng và số lượng. Cùng lúc đó, thị trường quốc tế yêu cầu ngày càng cao đối với sản phẩm có chất lượng đảm bảo, ví dụ như tôm cần đạt chứng nhận ASC của Hội đồng Quản lý Nuôi trồng Thủy sản.
Đối với nông dân, mô hình này đồng nghĩa với thị trường không ổn định và thu nhập bấp bênh. Nông dân ít có khả năng thương lượng để bán được giá cao, mà buộc phải bán giá rẻ do chất lượng kém, không đạt tiêu chuẩn ngành. Đây là những rủi ro lớn nhất trong chuỗi giá trị mà người nông dân phải đối mặt, đặc biệt trong bối cảnh biến đổi khí hậu khiến hoạt động sản xuất trở nên bất ổn hơn rõ rệt. Hơn nữa, tuy đem đến thu nhập ổn định hơn cho phần lớn lực lượng lao động nữ trong ngành tôm, công việc tại nhà máy chế biến đã từ lâu được biết đến có chất lượng thấp, như vấn đề sức khỏe và an toàn của công nhân, thời gian làm việc không cố định, làm thêm ngoài giờ nhiều, hạn chế và thiếu linh hoạt trong hỗ trợ chăm con nhỏ của công nhân.
Đổi mới hệ thống: Mô hình hợp tác mới
Để giải quyết vấn đề này, dự án GRAISEA, kết hợp với Trung tâm Quốc tế về Nuôi trồng Thủy sản & Nghề cá Bền vững (ICAFIS), đã liên hệ với nhiều công ty khác nhau để thí điểm mô hình thu mua trực tiếp từ các nhóm hộ nông dân và quản lý lực lượng lao động. Một trong số đó là Công ty Cổ Phần Tôm Miền Nam (South Vina Shrimp - SVS), một công ty chế biến tôm mới đi vào hoạt động từ năm 2015. Do không có trại nuôi tôm riêng, SVS từng phải phụ thuộc vào các bên trung gian không đáng tin cậy.
Hiện SVS đang quản lý hai nhà máy chế biến tôm: Một nhà máy ở tỉnh Cà Mau, tập trung vào nuôi tôm hữu cơ dưới rừng ngập mặn; nhà máy còn lại ở Bạc Liêu, tập trung vào xuất khẩu tôm có chứng nhận ASC cho thị trường quốc tế.
Tại Bạc Liêu, công ty đã được dự án hỗ trợ phát triển mô hình hợp tác theo hợp đồng, tập trung vào việc tuân thủ tiêu chuẩn ASC. Theo đó, SVS sẽ thu mua tôm trực tiếp từ các hợp tác xã nông dân dựa trên hợp đồng đã thỏa thuận trước giữa hai bên mà không qua trung gian.
Hợp đồng bao gồm thông tin về ngày tháng và giá bán, giá mua cao hơn cũng như các cam kết của SVS trong việc cung cấp vật tư đầu vào và hỗ trợ đào tạo cho người nông dân. Mô hình này không chỉ giúp đảm bảo lợi ích, hỗ trợ sản xuất và đem đến mức thu nhập tốt hơn cho người nông dân, mà còn giúp SVS giải quyết các vấn đề về nguồn cung và nâng cao chất lượng sản xuất đạt chuẩn ASC.
Quá trình thực hiện: Hỗ trợ doanh nghiệp SVS
Năm 2018, khi dự án GRAISEA mới bắt đầu làm việc với SVS, mô hình hợp tác theo hợp đồng còn chưa phổ biến. SVS chưa từng ký kết các hợp đồng như vậy, cũng chưa từng thu mua trực tiếp từ các hộ nông dân. Thực tế này khiến doanh nghiệp lo lắng mô hình sẽ không hiệu quả, và có khả năng nông dân sẽ không tuân thủ cam kết. Sau nhiều nỗ lực giải thích về các lợi ích có thể thu được, như chuỗi cung ứng bền vững và ổn định hơn, sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn ASC, và việc truy xuất nguồn gốc dễ dàng hơn, GRAISEA đã thuyết phục thành công các lãnh đạo SVS.
Doanh nghiệp bắt đầu thử nghiệm mô hình với hai hợp tác xã. Các điều khoản bao gồm cam kết thu mua tôm sau thu hoạch với giá cao hơn thị trường 1–2%, và cao hơn 3–5% nếu là tôm đạt chứng nhận ASC. Đồng thời, doanh nghiệp chi trả phí đánh giá tiêu chuẩn ASC, tổ chức đào tạo cho nông dân, bao gồm đào tạo về tiêu chuẩn ASC và kiểm soát chất lượng hàng năm; hỗ trợ 50% tiền mua con giống cho trang trại quảng canh và nâng cấp cơ sở vật chất cho trang trại thâm canh (Ví dụ: cải thiện ao lắng và lưới để tăng cường an toàn sinh học). Để hạn chế rủi ro trong lần đầu tiến hành hợp đồng, GRAISEA đã thuê chuyên gia đến hướng dẫn nông dân cách thành lập và quản lý hợp tác xã, đồng thời giải thích về tiêu chuẩn sản xuất ASC mà các thị trường xuất khẩu của SVS yêu cầu.
Khi mô hình dần đi vào vận hành, GRAISEA bắt đầu giảm đầu tư vào các hợp đồng tiếp theo với hợp tác xã, nhưng vẫn tiếp tục làm cầu nối giữa SVS với nông dân. Việc thành lập và duy trì hợp tác xã cũng như thiết lập các hợp đồng sau đó do SVS và các hộ nông dân tự quản lý.
Từ năm 2018, dự án tham gia hỗ trợ cải thiện điều kiện làm việc cho hơn 600 công nhân tại nhà máy của SVS tại Bạc Liêu, bằng cách tổ chức tập huấn cho phòng quản lý chất lượng và đội ngũ nhân sự trong các vấn đề cốt lõi về điều kiện làm việc, chính sách lao động, và tiêu chuẩn quốc tế. Hằng năm, dự án GRAISEA cũng hỗ trợ đàm phán giữa hội đồng quản trị công ty và đại diện người lao động. Đồng thời, dự án cũng hỗ trợ công ty xây dựng chính sách dành cho lao động nữ, bao gồm giải quyết vấn đề quấy rối tình dục và tuyển dụng phụ nữ vào các vị trí cấp cao.
Gần đây, GRAISEA đã hỗ trợ SVS thiết lập một cơ chế mới cho phép người lao động chia sẻ quan điểm của mình. Đó là ứng dụng điện thoại sử dụng thiết bị màn hình cảm ứng giúp người lao động đánh giá, phản ánh mức độ hài lòng của họ dựa trên những câu hỏi được thiết kế sẵn. Ban giám đốc công ty thường xuyên xem xét những phản ánh này trong các cuộc họp hàng tháng. Trong hoạt động này, Dự án GRAISEA hỗ trợ phát triển ứng dụng, còn SVS tự mua sắm thiết bị.
Tác động: Thị trường tôm và chuỗi cung ứng ổn định hơn
Đến cuối năm 2022, SVS đã ký hợp đồng với 10 hợp tác xã, giúp khoảng 4.400 nông dân tiếp cận thị trường ổn định, được đào tạo và cung cấp vật tư đầu vào. Bốn trong số các hợp tác xã hiện đã đạt được chứng nhận ASC, các hợp tác xã khác dự kiến đạt được chứng nhận trong thời gian tới.
Hoạt động vì lợi ích của cả nông dân và doanh nghiệp là yếu tố then chốt khiến mô hình này được đánh giá là có tính bền vững cao. SVS hiện đã có chuỗi cung ứng ổn định hơn và có thể thu mua tôm chất lượng cao hơn theo tiêu chuẩn quốc tế.
Hơn hết, công ty cũng nhận thấy việc đảm bảo phúc lợi cho nông dân là yếu tố quan trọng để đạt được thành công. Đây chính là động lực thôi thúc SVS làm việc với các hợp tác xã để phát triển quỹ dự phòng thiên tai, với sự hỗ trợ của dự án GRAISEA. Năm doanh nghiệp khác cũng đã liên hệ xin giúp đỡ từ dự án để thiết lập các cơ chế phản hồi từ phía người lao động tương tự.
Mô hình này không chỉ đem lại thu nhập cao hơn, cải thiện năng suất canh tác, mà còn tăng cường tiếng nói tập thể của nông dân trong các hợp tác xã. 4.400 nông dân có thu nhập tăng khoảng 10–15%.
Người lao động cũng cảm thấy sẵn sàng phản hồi và chia sẻ đề xuất của mình với công ty. Điều này đã dẫn đến những thay đổi cụ thể, bao gồm việc giảm giờ làm việc cho các nữ công nhân đang cho con bú, kéo dài thời gian nghỉ thai sản và đồ ăn miễn phí tại căng tin của công ty. Trong tương lai, những cách tiếp cận mới như hợp tác theo hợp đồng và thúc đẩy phản hồi của nhân viên có thể là yếu tố then chốt giúp ngành tôm phát triển lớn mạnh hơn.